breast milk
giọng máy của trình duyệt
breast milk nghĩa là sữa mẹ.
Nghĩa của breast milk
Danh từ
- Sữa mẹ.
Dạng từ của breast milk
| Số nhiều | breast milks |
Câu hỏi thường gặp
breast milk nghĩa là gì?
breast milk (danh từ) nghĩa là sữa mẹ.