breastbone
US/ˈbrɛst.ˌboʊn/
giọng máy của trình duyệt
breastbone nghĩa là xương ức.
Nghĩa của breastbone
Danh từ
- Giải phẫu Xương ức.
Dạng từ của breastbone
| Số nhiều | breastbones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breastbone
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
breastbone nghĩa là gì?
breastbone (danh từ) nghĩa là xương ức.
breastbone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breastbone: giọng Mỹ (US) /ˈbrɛst.ˌboʊn/.