TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breastbone

US/ˈbrɛst.ˌboʊn/ giọng máy của trình duyệt

breastbone nghĩa là xương ức.

Nghĩa của breastbone

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương ức.

Dạng từ của breastbone

Số nhiềubreastbones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với breastbone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

breastbone nghĩa là gì?

breastbone (danh từ) nghĩa là xương ức.

breastbone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breastbone: giọng Mỹ (US) /ˈbrɛst.ˌboʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.