breastfeed
UK/ˈbɹɛs(t)fiːd/
US/ˈbɹɛs(t)fiːd/
giọng máy của trình duyệt
breastfeed nghĩa là bú.
Nghĩa của breastfeed
Động từ
- Bú.
Dạng từ của breastfeed
| Ngôi thứ ba số ít | breastfeeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | breastfeeding |
| Quá khứ phân từ | breastfed |
| Quá khứ | breastfed |
Câu hỏi thường gặp
breastfeed nghĩa là gì?
breastfeed (động từ) nghĩa là bú.
breastfeed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breastfeed: giọng Anh (UK) /ˈbɹɛs(t)fiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɛs(t)fiːd/.