TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breastwork

US/ˈbrɛst.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

breastwork nghĩa là công sự nổi.

Nghĩa của breastwork

Danh từ

  1. Quân sự Công sự nổi.

Dạng từ của breastwork

Số nhiềubreastworks

Câu hỏi thường gặp

breastwork nghĩa là gì?

breastwork (danh từ) nghĩa là công sự nổi.

breastwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breastwork: giọng Mỹ (US) /ˈbrɛst.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.