breath
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɛθ/
US/bɹɛθ/
giọng máy của trình duyệt
breath nghĩa là hơi thở, hơi, cơn gió nhẹ, làn hương thoảng.
Nghĩa của breath
Danh từ
- Hơi thở, hơi.
- to take a deep breathhít một hơi dài
- to hold (coatch) one's breathnín hơi, nín thở
- to lose one's breathhết hơi
- to recover one's breathlấy lại hơi
- to take breathnghỉ lấy hơi
- out of breathhết hơi, đứt hơi
- Cơn gió nhẹ; làn hương thoảng.
- there wasn't a breath of airchẳng có tí gió nào
- Tiếng thì thào.
Dạng từ của breath
| Số nhiều | breaths |
Họ từ của breath
Cụm từ, thành ngữ với breath
- breath of life (nostrils) — Điều cần thiết, điều bắt buộc.
- to speak under one's breath — Nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào.
- to take one's breath away — Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
- to waste one's breath — Hoài hơi, phí lời.
- breath upon — Làm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm...).
Câu ví dụ với breath
- I will fight to the last breath. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
- He exhaled a deep breath in discouragement. Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.
- Tom took a very deep breath. Tom đã hít một hơi thật sâu.
- He took a deep breath. Anh ấy hít một hơi thật sâu.
- His breath reeks of alcohol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
- Take a deep breath. Hít một hơi thật sâu nào.
- Sorry I'm out of breath, I rushed to get here. Xin lỗi tôi thở hết hơi rồi, tôi vừa chạy đến đây.
- Don't waste your breath with Fred. He'll never change his mind. Đừng phí thời gian nói chuyện với Fred. Anh ta sẽ không bao giờ đổi ý đâu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
breath nghĩa là gì?
breath (danh từ) nghĩa là hơi thở, hơi, cơn gió nhẹ, làn hương thoảng.
breath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breath: giọng Anh (UK) /bɹɛθ/, giọng Mỹ (US) /bɹɛθ/.