TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breech

UK/ˈbɹiːt͡ʃ/ US/ˈbɹiːt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

breech nghĩa là khoá nòng.

Nghĩa của breech

Danh từ

  1. Khoá nòng (súng).

Dạng từ của breech

Số nhiềubreeches
Ngôi thứ ba số ítbreeches
Hiện tại phân từ (-ing)breeching
Quá khứ phân từbreeched
Quá khứbreeched

Họ từ của breech

Câu hỏi thường gặp

breech nghĩa là gì?

breech (danh từ) nghĩa là khoá nòng.

breech phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breech: giọng Anh (UK) /ˈbɹiːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹiːt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.