TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

breeder-reactor

giọng máy của trình duyệt

breeder-reactor nghĩa là Lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder).

Nghĩa của breeder-reactor

Danh từ

  1. Vật lý Lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder).

Dạng từ của breeder-reactor

Số nhiềubreeder reactors

Câu hỏi thường gặp

breeder-reactor nghĩa là gì?

breeder-reactor (danh từ) nghĩa là Lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.