breeding
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹiːdɪŋ/
US/ˈbɹiːdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
breeding nghĩa là sự sinh sản, sự gây giống, sự chăn nuôi.
Nghĩa của breeding
Danh từ
- Sự sinh sản.
- spring is the season of breeding for birdsmùa xuân là mùa sinh sản của chim
- Sự gây giống, sự chăn nuôi.
- Sự giáo dục, phép lịch sự.
- a man of fine breedingmột người lịch sự
Dạng từ của breeding
| Số nhiều | breedings |
Họ từ của breeding
Câu hỏi thường gặp
breeding nghĩa là gì?
breeding (danh từ) nghĩa là sự sinh sản, sự gây giống, sự chăn nuôi.
breeding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của breeding: giọng Anh (UK) /ˈbɹiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹiːdɪŋ/.