bremsstrahlung
US/ˈbɹɛm.ʃtrɑ.ləŋ/ giọng máy của trình duyệt
bremsstrahlung nghĩa là bức xạ hãm.
Nghĩa của bremsstrahlung
Danh từ
- Tech Bức xạ hãm.
Dạng từ của bremsstrahlung
| Số nhiều | bremsstrahlungs |
Câu hỏi thường gặp
bremsstrahlung nghĩa là gì?
bremsstrahlung (danh từ) nghĩa là bức xạ hãm.
bremsstrahlung phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bremsstrahlung: giọng Mỹ (US) /ˈbɹɛm.ʃtrɑ.ləŋ/.