TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bremsstrahlung

US/ˈbɹɛm.ʃtrɑ.ləŋ/ giọng máy của trình duyệt

bremsstrahlung nghĩa là bức xạ hãm.

Nghĩa của bremsstrahlung

Danh từ

  1. Tech Bức xạ hãm.

Dạng từ của bremsstrahlung

Số nhiềubremsstrahlungs

Câu hỏi thường gặp

bremsstrahlung nghĩa là gì?

bremsstrahlung (danh từ) nghĩa là bức xạ hãm.

bremsstrahlung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bremsstrahlung: giọng Mỹ (US) /ˈbɹɛm.ʃtrɑ.ləŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.