brew
UK/bɹuː/
US/bɹu/
giọng máy của trình duyệt
brew nghĩa là sự chế, sự ủ, mẻ rượu bia, chế.
Nghĩa của brew
Danh từ
- Sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà).
- Mẻ rượu bia.
- Chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha.
- a good strong brewrượu đậm và ngon
Ngoại động từ
- Chế, ủ (rượu bia); pha (trà).
- to brew beerchế rượu bia
- to brew teapha trà
- Nghĩa bóng Chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu).
- to brew mischiefbày mưu làm điều ác
Nội động từ
- Chế rượu; pha trà.
- Nghĩa bóng Đang tụ tập, đang kéo đến.
- a storm is brewingcơn dông đang kéo đến
- Đang được chuẩn bị, đang được trù tính.
- a plot is brewingmột cuộc âm mưu đang được chuẩn bị
Dạng từ của brew
| Ngôi thứ ba số ít | brews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brewing |
| Quá khứ phân từ | brewed |
| Quá khứ | brewed |
| Số nhiều | brews |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brew
Đồng nghĩa
Họ từ của brew
Cụm từ, thành ngữ với brew
- to drink as one has brewed — Mình làm, mình chịu.
Câu ví dụ với brew
- Tom brews beer. Tom nấu bia.
- Tom brewed beer. Tom nấu bia.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
brew nghĩa là gì?
brew (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự chế, sự ủ, mẻ rượu bia, chế.
brew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brew: giọng Anh (UK) /bɹuː/, giọng Mỹ (US) /bɹu/.