TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brick-field

giọng máy của trình duyệt

brick-field nghĩa là nhà máy gạch, lò gạch.

Nghĩa của brick-field

Danh từ

  1. Nhà máy gạch, lò gạch.

Câu hỏi thường gặp

brick-field nghĩa là gì?

brick-field (danh từ) nghĩa là nhà máy gạch, lò gạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.