TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bridegroom

UK/ˈbɹaɪdˌɡɹuːm/ US/ˈbɹaɪdˌɡɹuːm/ giọng máy của trình duyệt

bridegroom nghĩa là chú rể, rể.

Nghĩa của bridegroom

Danh từ

  1. Chú rể.

Dạng từ của bridegroom

Số nhiềubridegrooms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bridegroom

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bridegroom nghĩa là gì?

bridegroom (danh từ) nghĩa là chú rể, rể.

bridegroom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bridegroom: giọng Anh (UK) /ˈbɹaɪdˌɡɹuːm/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪdˌɡɹuːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.