TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

groom

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹuːm/ US/ɡɹum/ giọng máy của trình duyệt

groom nghĩa là người giữ ngựa, quan hầu, chải lông.

Nghĩa của groom

Danh từ

  1. Người giữ ngựa.
  2. Quan hầu (trong hoàng gia Anh).
  3. Chú rể ((viết tắt) của bridegroom).

Ngoại động từ

  1. Chải lông (cho ngựa).
  2. Thường Động tính từ quá khứ Ăn mặc tề chỉnh chải chuốt.
    • to be well groomedăn mặc tề chỉnh chải chuốt
    • to be badly groomedăn mặc lôi thôi nhếch nhác
  3. Thông tục Chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì).
    • to groom someone for stardomchuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh

Dạng từ của groom

Số nhiềugrooms
Ngôi thứ ba số ítgrooms
Hiện tại phân từ (-ing)grooming
Quá khứ phân từgroomed
Quá khứgroomed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với groom

Đồng nghĩa

Họ từ của groom

Câu hỏi thường gặp

groom nghĩa là gì?

groom (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người giữ ngựa, quan hầu, chải lông.

groom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groom: giọng Anh (UK) /ɡɹuːm/, giọng Mỹ (US) /ɡɹum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.