groom
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹuːm/
US/ɡɹum/
giọng máy của trình duyệt
groom nghĩa là người giữ ngựa, quan hầu, chải lông.
Nghĩa của groom
Danh từ
- Người giữ ngựa.
- Quan hầu (trong hoàng gia Anh).
- Chú rể ((viết tắt) của bridegroom).
Ngoại động từ
- Chải lông (cho ngựa).
- Thường Động tính từ quá khứ Ăn mặc tề chỉnh chải chuốt.
- to be well groomedăn mặc tề chỉnh chải chuốt
- to be badly groomedăn mặc lôi thôi nhếch nhác
- Thông tục Chuẩn bị (cho người nào bước vào nghề gì).
- to groom someone for stardomchuẩn bị cho ai trở thành diễn viên điện ảnh
Dạng từ của groom
| Số nhiều | grooms |
| Ngôi thứ ba số ít | grooms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grooming |
| Quá khứ phân từ | groomed |
| Quá khứ | groomed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với groom
Đồng nghĩa
Họ từ của groom
Câu hỏi thường gặp
groom nghĩa là gì?
groom (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người giữ ngựa, quan hầu, chải lông.
groom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của groom: giọng Anh (UK) /ɡɹuːm/, giọng Mỹ (US) /ɡɹum/.