TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

briefcase computer

US/ˈbrif.ˌkeɪs kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

briefcase computer nghĩa là Máy điện toán bỏ cặp.

Nghĩa của briefcase computer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán bỏ cặp.

Dạng từ của briefcase computer

Số nhiềubriefcase computers

Câu hỏi thường gặp

briefcase computer nghĩa là gì?

briefcase computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán bỏ cặp.

briefcase computer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briefcase computer: giọng Mỹ (US) /ˈbrif.ˌkeɪs kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.