briefing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹiː.fɪŋ/
US/ˈbɹi.fɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
briefing nghĩa là chỉ thị, lời chỉ dẫn.
Nghĩa của briefing
Danh từ
- Quân sự Chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...).
- Sự chỉ dẫn tường tận.
Dạng từ của briefing
| Số nhiều | briefings |
Câu hỏi thường gặp
briefing nghĩa là gì?
briefing (danh từ) nghĩa là chỉ thị, lời chỉ dẫn.
briefing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briefing: giọng Anh (UK) /ˈbɹiː.fɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹi.fɪŋ/.