briefless
US/ˈbri.fləs/
giọng máy của trình duyệt
briefless nghĩa là Không có việc để biện hộ (luật sư).
Nghĩa của briefless
Tính từ
- Không có việc để biện hộ (luật sư).
- a briefless barristerluật sư không có việc để biện hộ; luật sư không có khách hàng
Dạng từ của briefless
| So sánh hơn | more briefless |
| So sánh nhất | most briefless |
Câu hỏi thường gặp
briefless nghĩa là gì?
briefless (tính từ) nghĩa là Không có việc để biện hộ (luật sư).
briefless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briefless: giọng Mỹ (US) /ˈbri.fləs/.