TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

briefly

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹiːfli/ US/ˈbɹiːfli/ giọng máy của trình duyệt

briefly nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.

Nghĩa của briefly

Phó từ

  1. Ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt.

Dạng từ của briefly

So sánh hơnmore briefly
So sánh nhấtmost briefly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với briefly

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với briefly

  • He answered briefly. Anh ta trả lời ngắn gọn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

briefly nghĩa là gì?

briefly (phó từ) nghĩa là ngắn gọn, vắn tắt.

briefly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briefly: giọng Anh (UK) /ˈbɹiːfli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹiːfli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.