brigandine
UK/ˈbɹɪɡ.ənˌdiːn/
US/ˈbɹɪɡ.ənˌdin/
giọng máy của trình duyệt
brigandine nghĩa là áo giáp nhẹ.
Nghĩa của brigandine
Danh từ
- Sử học Áo giáp nhẹ.
Dạng từ của brigandine
| Số nhiều | brigandines |
Câu hỏi thường gặp
brigandine nghĩa là gì?
brigandine (danh từ) nghĩa là áo giáp nhẹ.
brigandine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brigandine: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪɡ.ənˌdiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪɡ.ənˌdin/.