TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brigandage

UK/ˈbɹɪɡ.ən.dɪd͡ʒ/ US/ˈbɹɪɡ.ən.dɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

brigandage nghĩa là sự cướp bóc.

Nghĩa của brigandage

Danh từ

  1. Sự cướp bóc.

Dạng từ của brigandage

Số nhiềubrigandages

Họ từ của brigandage

Câu hỏi thường gặp

brigandage nghĩa là gì?

brigandage (danh từ) nghĩa là sự cướp bóc.

brigandage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brigandage: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪɡ.ən.dɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪɡ.ən.dɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.