TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brilliantine

US/ˈbrɪl.jən.tiːn/ giọng máy của trình duyệt

brilliantine nghĩa là bizăngtin, sáp chải tóc.

Nghĩa của brilliantine

Danh từ

  1. Bizăngtin, sáp chải tóc.

Dạng từ của brilliantine

Số nhiềubrilliantines
Ngôi thứ ba số ítbrilliantines
Hiện tại phân từ (-ing)brilliantining
Quá khứ phân từbrilliantined
Quá khứbrilliantined

Câu hỏi thường gặp

brilliantine nghĩa là gì?

brilliantine (danh từ) nghĩa là bizăngtin, sáp chải tóc.

brilliantine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brilliantine: giọng Mỹ (US) /ˈbrɪl.jən.tiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.