TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brilliantly

US/ˈbrɪɫ.jənt.li/ giọng máy của trình duyệt

brilliantly nghĩa là vẻ vang, sáng chói.

Nghĩa của brilliantly

Phó từ

  1. Vẻ vang, sáng chói, rực rỡ.

Dạng từ của brilliantly

So sánh hơnmore brilliantly
So sánh nhấtmost brilliantly

Câu hỏi thường gặp

brilliantly nghĩa là gì?

brilliantly (phó từ) nghĩa là vẻ vang, sáng chói.

brilliantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brilliantly: giọng Mỹ (US) /ˈbrɪɫ.jənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.