TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brilliant

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹɪl.jənt/ US/ˈbɹɪl.jənt/ giọng máy của trình duyệt

brilliant nghĩa là sáng chói, rực rỡ, tài giỏi, lỗi lạc.

Nghĩa của brilliant

Tính từ

  1. Sáng rực đến lóa mắt, sáng chói, rực rỡ.
    • brilliant sunshineánh sáng mặt trời chói lọi
    • brilliant victorieschiến thắng rực rỡ
  2. Tài giỏi, lỗi lạc.
    • a brilliant scientistmột nhà khoa học lỗi lạc
    • to be brilliant at languagesgiỏi ngoại ngữ

Danh từ

  1. Hạt kim cương nhiều mặt.

Dạng từ của brilliant

So sánh hơnmore brilliant
So sánh nhấtmost brilliant
Số nhiềubrilliants
Ngôi thứ ba số ítbrilliants
Hiện tại phân từ (-ing)brillianting
Quá khứ phân từbrillianted
Quá khứbrillianted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brilliant

Đồng nghĩa

Họ từ của brilliant

Câu hỏi thường gặp

brilliant nghĩa là gì?

brilliant (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng chói, rực rỡ, tài giỏi, lỗi lạc.

brilliant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brilliant: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪl.jənt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪl.jənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.