brilliant
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹɪl.jənt/
US/ˈbɹɪl.jənt/
giọng máy của trình duyệt
brilliant nghĩa là sáng chói, rực rỡ, tài giỏi, lỗi lạc.
Nghĩa của brilliant
Tính từ
- Sáng rực đến lóa mắt, sáng chói, rực rỡ.
- brilliant sunshineánh sáng mặt trời chói lọi
- brilliant victorieschiến thắng rực rỡ
- Tài giỏi, lỗi lạc.
- a brilliant scientistmột nhà khoa học lỗi lạc
- to be brilliant at languagesgiỏi ngoại ngữ
Danh từ
- Hạt kim cương nhiều mặt.
Dạng từ của brilliant
| So sánh hơn | more brilliant |
| So sánh nhất | most brilliant |
| Số nhiều | brilliants |
| Ngôi thứ ba số ít | brilliants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brillianting |
| Quá khứ phân từ | brillianted |
| Quá khứ | brillianted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brilliant
Đồng nghĩa
Họ từ của brilliant
Câu hỏi thường gặp
brilliant nghĩa là gì?
brilliant (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng chói, rực rỡ, tài giỏi, lỗi lạc.
brilliant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brilliant: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪl.jənt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪl.jənt/.