TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brim

UK/bɹɪm/ US/bɹɪm/ giọng máy của trình duyệt

brim nghĩa là miệng, vành, đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp.

Nghĩa của brim

Danh từ

  1. Miệng (bát, chén, cốc).
  2. Vành (mũ).

Ngoại động từ

  1. Đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...).

Nội động từ

  1. Tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp.

Dạng từ của brim

Số nhiềubrims
Ngôi thứ ba số ítbrims
Hiện tại phân từ (-ing)brimming
Quá khứ phân từbrimmed
Quá khứbrimmed
So sánh hơnmore brim
So sánh nhấtmost brim

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brim

Đồng nghĩa

Họ từ của brim

Cụm từ, thành ngữ với brim

  • full to the brim — Đầy ắp, đầy phè.
  • to brim over — Tràn đầy.

Câu hỏi thường gặp

brim nghĩa là gì?

brim (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là miệng, vành, đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp.

brim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brim: giọng Anh (UK) /bɹɪm/, giọng Mỹ (US) /bɹɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.