brim
UK/bɹɪm/
US/bɹɪm/
giọng máy của trình duyệt
brim nghĩa là miệng, vành, đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp.
Nghĩa của brim
Danh từ
- Miệng (bát, chén, cốc).
- Vành (mũ).
Ngoại động từ
- Đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...).
Nội động từ
- Tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp.
Dạng từ của brim
| Số nhiều | brims |
| Ngôi thứ ba số ít | brims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brimming |
| Quá khứ phân từ | brimmed |
| Quá khứ | brimmed |
| So sánh hơn | more brim |
| So sánh nhất | most brim |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brim
Đồng nghĩa
Họ từ của brim
Cụm từ, thành ngữ với brim
- full to the brim — Đầy ắp, đầy phè.
- to brim over — Tràn đầy.
Câu hỏi thường gặp
brim nghĩa là gì?
brim (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là miệng, vành, đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp.
brim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brim: giọng Anh (UK) /bɹɪm/, giọng Mỹ (US) /bɹɪm/.