brim over
giọng máy của trình duyệt
brim over nghĩa là tràn đầy.
Nghĩa của brim over
Cụm động từ
- Tràn đầy.
- to brim over with joytràn đầy sung sướng
Dạng từ của brim over
| Ngôi thứ ba số ít | brims over |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brimming over |
| Quá khứ phân từ | brimmed over |
| Quá khứ | brimmed over |
Câu hỏi thường gặp
brim over nghĩa là gì?
brim over (cụm động từ) nghĩa là tràn đầy.