TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brine-pan

giọng máy của trình duyệt

brine-pan nghĩa là chảo làm muối, ruộng làm muối.

Nghĩa của brine-pan

Danh từ

  1. Chảo làm muối.
  2. Ruộng làm muối.

Câu hỏi thường gặp

brine-pan nghĩa là gì?

brine-pan (danh từ) nghĩa là chảo làm muối, ruộng làm muối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.