TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bring

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹɪŋ/ US/ˈbɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bring nghĩa là cầm lại, đem lại, đưa ra, mang.

Nghĩa của bring

Ngoại động từ

  1. Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.
    • bring me a cup of teađem lại cho tôi một tách trà
    • bring him with you to see međưa anh ta lại thăm tôi
  2. Đưa ra.
    • to bring a chargeđưa ra lời buộc tội
    • to bring an argumentđưa ra một lý lẽ
  3. Làm cho, gây cho.
    • to bring tears to someone's eyeslàm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt
    • to bring someone to see somethinglàm cho ai thấy được cái gì

Dạng từ của bring

Ngôi thứ ba số ítbrings
Hiện tại phân từ (-ing)bringing
Quá khứbrought
Quá khứ phân từbrought

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bring

Đồng nghĩa

Họ từ của bring

Cụm từ, thành ngữ với bring

  • to bring about — Làm xảy ra, dẫn đến, gây ra.
  • to bring back — Đem trả lại, mang trả lại; Làm nhớ lại, gợi lại.
  • to bring down — Đem xuống, đưa xuống, mang xuống; Hạ xuống, làm tụt xuống; Hạ, bắn rơi (máy bay, chim); Hạ bệ, làm nhục (ai).
  • to bring forth — Sản ra, sinh ra, gây ra.
  • to bring forward — Đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra; (Kế toán) Chuyển sang.
  • to bring in — Đưa vào, đem vào, mang vào; Thu; đem lại (lợi tức...); đưa vào (thói quen).
  • to bring off — Cứu; (Thông tục) Đưa đến thành công.
  • to bring on — Dẫn đến, gây ra; Làm cho phải bàn cãi.
  • to bring out — Đưa ra, mang ra, đem ra; Nói lên; Xuất bản; Làm nổi bật, làm lộ rõ ra.
  • to bring over — Làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục.
  • to bring round — Làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại.
  • to bring through — Giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo.
  • to bring to — Dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho; (Hàng hải) Dừng lại, đỗ lại.
  • to bring together — Gom lại; nhóm lại, họp lại; Kết thân (hai người với nhau).
  • to bring under — Làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng.
  • to bring up — Đem lên, mang lên, đưa ra; Nuôi dưỡng, giáo dục, nuôi nấng, dạy dỗ.
  • to be brought up in the spirit of communism — Được giáo dục theo tinh thần cộng sản; Làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo; Lưu ý về (vấn đề gì); nêu (vấn đề); Làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu.
  • to bring down the house — Làm cho cả rạp vỗ tay nhiệt liệt.
  • to bring home to — Làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu.
  • to bring into play — Phát huy.
  • to bring to bear on — Dùng, sử dụng; Hướng về, chĩa về.
  • bring charge home to somebody — Vạch tội của ai, tuyên bố ai có tội.
  • bring grist to someone's mill — Có lợi cho ai.
  • bring home the bacon — (Từ lóng) Mang tiền về nhà; thành công đạt thắng lợi trong công việc.
  • bring into effect — Thực hiện, thi hành.
  • bring into focus — Làm nổi bật hẳn lên, nêu bật hẳn lên.
  • bring into line [with] — Làm cho đồng ý, làm cho cộng tác (với).
  • bring someone to book — Hỏi tội và trừng phạt ai.
  • bring someone to his knees — Bắt ai phải quỳ gối, bắt ai phải đầu hàng.
  • bring to a close — Kết thúc, chấm dứt.
  • bring to bay — Dồn vào nước đường cùng, dồn vào chân tường.
  • bring to life — Làm cho hồi tỉnh.
  • bring to light — Đưa ra ánh sáng.
  • bring to nought — Làm thất bại, phá huỷ, làm mất hết, làm tiêu tan.

Câu ví dụ với bring

  • Did you bring an umbrella with you? Có mang theo dù không đó?
  • Their decision will bring about serious consequences. Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng.
  • Did Tom bring anybody to the party? Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không?
  • Should I bring something to read? Tôi đem cái gì đó cho bạn đọc nhé?
  • Don't forget to bring a camera. Đừng quên đem theo máy ảnh.
  • Bring your umbrella because it's raining. Hãy mang theo dù của bạn vì trời đang mưa đấy.
  • Bring him to the doctor. He is sick. Đưa anh ấy đến chỗ bác sĩ đi. Anh ấy bị ốm.
  • Bring a couple more chairs. Mang thêm hai cái ghế nữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bring nghĩa là gì?

bring (ngoại động từ) nghĩa là cầm lại, đem lại, đưa ra, mang.

bring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bring: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.