TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bristletail

US/ˈbɹɪsəlˌteɪl/ giọng máy của trình duyệt

bristletail nghĩa là bọ dài đuôi.

Nghĩa của bristletail

Danh từ

  1. Động vật Bọ dài đuôi.

Dạng từ của bristletail

Số nhiềubristletail

Họ từ của bristletail

Câu hỏi thường gặp

bristletail nghĩa là gì?

bristletail (danh từ) nghĩa là bọ dài đuôi.

bristletail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bristletail: giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪsəlˌteɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.