britannic
US/bɹɪˈtænɪk/
giọng máy của trình duyệt
britannic nghĩa là nước anh.
Nghĩa của britannic
Tính từ
- Thuộc Nước Anh.
- his britannic Majestyvua Anh
- Her britannic Majestynữ hoàng Anh
Dạng từ của britannic
| So sánh hơn | more Britannic |
| So sánh nhất | most Britannic |
Câu hỏi thường gặp
britannic nghĩa là gì?
britannic (tính từ) nghĩa là nước anh.
britannic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của britannic: giọng Mỹ (US) /bɹɪˈtænɪk/.