TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

britannic

US/bɹɪˈtænɪk/ giọng máy của trình duyệt

britannic nghĩa là nước anh.

Nghĩa của britannic

Tính từ

  1. Thuộc Nước Anh.
    • his britannic Majestyvua Anh
    • Her britannic Majestynữ hoàng Anh

Dạng từ của britannic

So sánh hơnmore Britannic
So sánh nhấtmost Britannic

Câu hỏi thường gặp

britannic nghĩa là gì?

britannic (tính từ) nghĩa là nước anh.

britannic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của britannic: giọng Mỹ (US) /bɹɪˈtænɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.