broacher
UK/ˈbɹəʊt͡ʃə(ɹ)/
US/ˈbɹəʊt͡ʃə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
broacher nghĩa là Xem broach.
Nghĩa của broacher
Danh từ
- Xem broach
Dạng từ của broacher
| Số nhiều | broachers |
Câu hỏi thường gặp
broacher nghĩa là gì?
broacher (danh từ) nghĩa là Xem broach.
broacher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broacher: giọng Anh (UK) /ˈbɹəʊt͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹəʊt͡ʃə(ɹ)/.