broad
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɔːd/
US/bɹɔd/
giọng máy của trình duyệt
broad nghĩa là rộng, bao la, mênh mông, rộng rãi.
Nghĩa của broad
Tính từ
- Rộng.
- a broad streetphố rộng
- Bao la, mênh mông.
- the broad oceanđại dương bao la
- Rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng.
- broad viewquan điểm rộng rãi
- Rõ, rõ ràng.
- broad factsnhững sự kiện rõ ràng
- in broad daylightgiữa ban ngày
- broad hintlời ám chỉ khá lộ liễu
- Thô tục, tục tĩu.
- a broad jokecâu nói đùa thô tục
- a broad storycâu chuyện tục tĩu
- Khái quát đại cương, chung, chính.
- to give one's view in broad outlinestrình bày quan điểm trên những nét đại cương
- Nặng (giọng nói).
- to speak broad Scotchnói tiếng Ê pom + giọng nặng
Phó từ
- Rộng, rộng rãi.
- Hoàn toàn.
- Nặng (giọng nói).
Danh từ
- Chỗ rộng, phần rộng (của cái gì).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) đàn bà.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) gái đĩ, gái điếm.
Dạng từ của broad
| So sánh hơn | broader |
| So sánh nhất | broadest |
| Số nhiều | broads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với broad
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với broad
- it is as broad as it is long — Quanh quanh thì cũng vẫn vậy không có gì khác, trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi.
- Broad of Agriculture — Bộ nông nghiệp (ở Anh).
- broad bean — Đậu tằm.
- broad daylight — Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
Câu ví dụ với broad
- I dropped her a broad hint, but she didn't catch on. Tôi đã cho cô ấy một gợi ý lớn, nhưng cô ấy không hiểu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
broad nghĩa là gì?
broad (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là rộng, bao la, mênh mông, rộng rãi.
broad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broad: giọng Anh (UK) /bɹɔːd/, giọng Mỹ (US) /bɹɔd/.