broadcloth
UK/ˈbɹɔːdˌklɒθ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈbɹɔdˌklɔθ/ giọng máy của trình duyệt
broadcloth nghĩa là vải pôpơlin.
Nghĩa của broadcloth
Danh từ
- Hàng len đen mỏng khổ đôi.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vải pôpơlin.
Dạng từ của broadcloth
| Số nhiều | broadcloths |
Họ từ của broadcloth
Câu hỏi thường gặp
broadcloth nghĩa là gì?
broadcloth (danh từ) nghĩa là vải pôpơlin.
broadcloth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broadcloth: giọng Anh (UK) /ˈbɹɔːdˌklɒθ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɔdˌklɔθ/.