TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broadcloth

UK/ˈbɹɔːdˌklɒθ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbɹɔdˌklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

broadcloth nghĩa là vải pôpơlin.

Nghĩa của broadcloth

Danh từ

  1. Hàng len đen mỏng khổ đôi.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vải pôpơlin.

Dạng từ của broadcloth

Số nhiềubroadcloths

Họ từ của broadcloth

Câu hỏi thường gặp

broadcloth nghĩa là gì?

broadcloth (danh từ) nghĩa là vải pôpơlin.

broadcloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broadcloth: giọng Anh (UK) /ˈbɹɔːdˌklɒθ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɔdˌklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.