broadening
UK/ˈbɹɔː.də.nɪŋ/
US/ˈbɹɔ.də.nɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
broadening nghĩa là mở rộng, nới rộng.
Nghĩa của broadening
Tính từ
- Tech Mở rộng, nới rộng (d).
Dạng từ của broadening
| Số nhiều | broadenings |
| So sánh hơn | more broadening |
| So sánh nhất | most broadening |
Câu hỏi thường gặp
broadening nghĩa là gì?
broadening (tính từ) nghĩa là mở rộng, nới rộng.
broadening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broadening: giọng Anh (UK) /ˈbɹɔː.də.nɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɔ.də.nɪŋ/.