TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broadening

UK/ˈbɹɔː.də.nɪŋ/ US/ˈbɹɔ.də.nɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

broadening nghĩa là mở rộng, nới rộng.

Nghĩa của broadening

Tính từ

  1. Tech Mở rộng, nới rộng (d).

Dạng từ của broadening

Số nhiềubroadenings
So sánh hơnmore broadening
So sánh nhấtmost broadening

Câu hỏi thường gặp

broadening nghĩa là gì?

broadening (tính từ) nghĩa là mở rộng, nới rộng.

broadening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broadening: giọng Anh (UK) /ˈbɹɔː.də.nɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɔ.də.nɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.