broadloom
giọng máy của trình duyệt
broadloom nghĩa là thảm dệt khổ rộng.
Nghĩa của broadloom
Danh từ
- Thảm dệt khổ rộng.
Dạng từ của broadloom
| Số nhiều | broadlooms |
Câu hỏi thường gặp
broadloom nghĩa là gì?
broadloom (danh từ) nghĩa là thảm dệt khổ rộng.