broadsheet
giọng máy của trình duyệt
broadsheet nghĩa là biểu ngữ.
Nghĩa của broadsheet
Danh từ
- Giấy khổ rộng chỉ in một mặt.
- Biểu ngữ.
Dạng từ của broadsheet
| Số nhiều | broadsheets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với broadsheet
Trái nghĩa
Họ từ của broadsheet
Câu hỏi thường gặp
broadsheet nghĩa là gì?
broadsheet (danh từ) nghĩa là biểu ngữ.