TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broider

US/ˈbrɔɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

broider nghĩa là thêu, thêu dệt.

Nghĩa của broider

Ngoại động từ

  1. Thêu (khăn...).
  2. Thêu dệt (chuyện...).

Dạng từ của broider

Ngôi thứ ba số ítbroiders
Hiện tại phân từ (-ing)broidering
Quá khứ phân từbroidered
Quá khứbroidered

Câu hỏi thường gặp

broider nghĩa là gì?

broider (ngoại động từ) nghĩa là thêu, thêu dệt.

broider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broider: giọng Mỹ (US) /ˈbrɔɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.