broidery
US/ˈbrɔɪ.dɜ.ːi/
giọng máy của trình duyệt
broidery nghĩa là việc thêu, đồ thêu.
Nghĩa của broidery
Danh từ
- Việc thêu.
- Đồ thêu.
- Đồ trang trí phụ.
- Điều thêu dệt.
Dạng từ của broidery
| Số nhiều | broideries |
Câu hỏi thường gặp
broidery nghĩa là gì?
broidery (danh từ) nghĩa là việc thêu, đồ thêu.
broidery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broidery: giọng Mỹ (US) /ˈbrɔɪ.dɜ.ːi/.