TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broidery

US/ˈbrɔɪ.dɜ.ːi/ giọng máy của trình duyệt

broidery nghĩa là việc thêu, đồ thêu.

Nghĩa của broidery

Danh từ

  1. Việc thêu.
  2. Đồ thêu.
  3. Đồ trang trí phụ.
  4. Điều thêu dệt.

Dạng từ của broidery

Số nhiềubroideries

Câu hỏi thường gặp

broidery nghĩa là gì?

broidery (danh từ) nghĩa là việc thêu, đồ thêu.

broidery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broidery: giọng Mỹ (US) /ˈbrɔɪ.dɜ.ːi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.