broiler
UK/ˈbɹɔɪlə/
US/ˈbɹɔɪlɚ/
giọng máy của trình duyệt
broiler nghĩa là người hay gây sự, người hay gây gỗ, vỉ nướng thịt.
Nghĩa của broiler
Danh từ
- Người hay gây sự, người hay gây gỗ.
- Vỉ nướng thịt.
- Gà giò (để nướng).
- Ngày nóng như thiêu như đốt.
Dạng từ của broiler
| Số nhiều | broilers |
Câu hỏi thường gặp
broiler nghĩa là gì?
broiler (danh từ) nghĩa là người hay gây sự, người hay gây gỗ, vỉ nướng thịt.
broiler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broiler: giọng Anh (UK) /ˈbɹɔɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɔɪlɚ/.