broken heart
giọng máy của trình duyệt
broken heart nghĩa là vỡ tim.
Nghĩa của broken heart
Danh từ
- thành ngữ Vỡ tim.
Dạng từ của broken heart
| Số nhiều | broken hearts |
Câu ví dụ với broken heart
- You cannot heal a broken heart. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
broken heart nghĩa là gì?
broken heart (danh từ) nghĩa là vỡ tim.