TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broken heart

giọng máy của trình duyệt

broken heart nghĩa là vỡ tim.

Nghĩa của broken heart

Danh từ

  1. thành ngữ Vỡ tim.

Dạng từ của broken heart

Số nhiềubroken hearts

Câu ví dụ với broken heart

  • You cannot heal a broken heart. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

broken heart nghĩa là gì?

broken heart (danh từ) nghĩa là vỡ tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.