TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broken

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹəʊ.kn̩/ US/ˈbɹoʊ.kɪn/ giọng máy của trình duyệt

broken nghĩa là gãy, bể, vỡ.

Nghĩa của broken

Tính từ

  1. Gãy, bể.

Dạng từ của broken

So sánh hơnmore broken
So sánh nhấtmost broken

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với broken

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của broken

Cụm từ, thành ngữ với broken

  • broken English — Tiếng anh bồi, không chuẩn.
  • broken circuit — Mạch hở, mạch đứt.
  • broken heart — Vỡ tim.
  • broken line — Đường gẫy.

Câu ví dụ với broken

  • The house was broken into last night. Ngôi nhà đã bị đột nhập đêm qua.
  • The window got broken during the storm. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.
  • This broken vase can't be repaired. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
  • This broken vase cannot be repaired. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
  • You cannot heal a broken heart. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.
  • His nose has been broken twice. Mũi của anh ấy đã bị gãy hai lần.
  • He has broken all contact with his children. Anh ấy đã cắt đứt mọi liên lạc với đám trẻ.
  • The broken doll is mine. Con búp bê bị hỏng đó là của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

broken nghĩa là gì?

broken (tính từ) nghĩa là gãy, bể, vỡ.

broken phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broken: giọng Anh (UK) /ˈbɹəʊ.kn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹoʊ.kɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.