TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bronchoscopist

giọng máy của trình duyệt

bronchoscopist nghĩa là người soi phế quản.

Nghĩa của bronchoscopist

Danh từ

  1. Người soi phế quản.

Dạng từ của bronchoscopist

Số nhiềubronchoscopists

Câu hỏi thường gặp

bronchoscopist nghĩa là gì?

bronchoscopist (danh từ) nghĩa là người soi phế quản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.