TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brontosaurus

US/ˌbrɑːn.tə.ˈsɔr.əs/ giọng máy của trình duyệt

brontosaurus nghĩa là Khủng long to ăn cây cối.

Nghĩa của brontosaurus

Danh từ

  1. Khủng long to ăn cây cối.

Dạng từ của brontosaurus

Số nhiềubrontosauruses

Câu hỏi thường gặp

brontosaurus nghĩa là gì?

brontosaurus (danh từ) nghĩa là Khủng long to ăn cây cối.

brontosaurus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brontosaurus: giọng Mỹ (US) /ˌbrɑːn.tə.ˈsɔr.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.