TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broodily

UK/ˈbɹuːdɪli/ US/ˈbɹuːdɪli/ giọng máy của trình duyệt

broodily nghĩa là ủ rũ, chán chường.

Nghĩa của broodily

Phó từ

  1. Ủ rũ, chán chường.

Dạng từ của broodily

So sánh hơnmore broodily
So sánh nhấtmost broodily

Câu hỏi thường gặp

broodily nghĩa là gì?

broodily (phó từ) nghĩa là ủ rũ, chán chường.

broodily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broodily: giọng Anh (UK) /ˈbɹuːdɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹuːdɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.