TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brooder

UK/ˈbɹuːdə/ US/ˈbɹudɚ/ giọng máy của trình duyệt

brooder nghĩa là gà ấp, lò ấp trứng.

Nghĩa của brooder

Danh từ

  1. Gà ấp.
  2. Lò ấp trứng.
  3. Người hay suy nghĩ ủ ê.

Dạng từ của brooder

Số nhiềubrooders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brooder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

brooder nghĩa là gì?

brooder (danh từ) nghĩa là gà ấp, lò ấp trứng.

brooder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brooder: giọng Anh (UK) /ˈbɹuːdə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹudɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.