broodiness
US/ˈbruː.di.nəs/
giọng máy của trình duyệt
broodiness nghĩa là sự ủ rũ, sự chán chường.
Nghĩa của broodiness
Danh từ
- Sự ủ rũ, sự chán chường.
Câu hỏi thường gặp
broodiness nghĩa là gì?
broodiness (danh từ) nghĩa là sự ủ rũ, sự chán chường.
broodiness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broodiness: giọng Mỹ (US) /ˈbruː.di.nəs/.