brooklet
US/ˈbrʊ.klət/
giọng máy của trình duyệt
brooklet nghĩa là suối nhỏ.
Nghĩa của brooklet
Danh từ
- Suối nhỏ.
Dạng từ của brooklet
| Số nhiều | brooklets |
Câu hỏi thường gặp
brooklet nghĩa là gì?
brooklet (danh từ) nghĩa là suối nhỏ.
brooklet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brooklet: giọng Mỹ (US) /ˈbrʊ.klət/.