TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brooklet

US/ˈbrʊ.klət/ giọng máy của trình duyệt

brooklet nghĩa là suối nhỏ.

Nghĩa của brooklet

Danh từ

  1. Suối nhỏ.

Dạng từ của brooklet

Số nhiềubrooklets

Câu hỏi thường gặp

brooklet nghĩa là gì?

brooklet (danh từ) nghĩa là suối nhỏ.

brooklet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brooklet: giọng Mỹ (US) /ˈbrʊ.klət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.