TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broom

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹuːm/ US/bɹum/ giọng máy của trình duyệt

broom nghĩa là cây đậu chổi, cái chổi, chổi.

Nghĩa của broom

Danh từ

  1. Thực vật học Cây đậu chổi.
  2. Cái chổi.

Dạng từ của broom

Số nhiềubrooms
Ngôi thứ ba số ítbrooms
Hiện tại phân từ (-ing)brooming
Quá khứ phân từbroomed
Quá khứbroomed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với broom

Đồng nghĩa

Họ từ của broom

Cụm từ, thành ngữ với broom

  • new broom — Thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan).

Câu ví dụ với broom

  • She sweeps the room with a broom. Cô ấy quét phòng bằng cây chổi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

broom nghĩa là gì?

broom (danh từ) nghĩa là cây đậu chổi, cái chổi, chổi.

broom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broom: giọng Anh (UK) /bɹuːm/, giọng Mỹ (US) /bɹum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.