brother-in-arms
giọng máy của trình duyệt
brother-in-arms nghĩa là chiến hữu.
Nghĩa của brother-in-arms
Danh từ
- Chiến hữu.
Dạng từ của brother-in-arms
| Số nhiều | brothers-in-arms |
Câu hỏi thường gặp
brother-in-arms nghĩa là gì?
brother-in-arms (danh từ) nghĩa là chiến hữu.