brought
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɹɔːt/
US/bɹɔt/
giọng máy của trình duyệt
brought nghĩa là cầm lại, đem lại, đưa ra.
Nghĩa của brought
Ngoại động từ
- Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.
- bring me a cup of teađem lại cho tôi một tách trà
- bring him with you to see međưa anh ta lại thăm tôi
- Đưa ra.
- to bring a chargeđưa ra lời buộc tội
- to bring an argumentđưa ra một lý lẽ
- Làm cho, gây cho.
- to bring tears to someone's eyeslàm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt
- to bring someone to see somethinglàm cho ai thấy được cái gì
Cụm từ, thành ngữ với brought
- to bring about — Làm xảy ra, dẫn đến, gây ra.
- to bring back — Đem trả lại, mang trả lại; Làm nhớ lại, gợi lại.
- to bring down — Đem xuống, đưa xuống, mang xuông; Hạ xuống, làm tụt xuống; Hạ, bắn rơi (máy bay, chim); Hạ bệ, làm nhục (ai).
- to bring forth — Sản ra, sinh ra, gây ra.
- to bring forward — Đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra; (Kế toán) Chuyển sang.
- to bring in — Đưa vào, đem vào, mang vào; Thu; đem lại (lợi tức...); đưa vào (thói quen).
- to bring off — Cứu; (Thông tục) Đưa đến thành công.
- to bring on — Dẫn đến, gây ra; Làm cho phải bàn cãi.
- to bring out — Đưa ra, mang ra, đem ra; Nói lên; Xuất bản; Làm nổi bật, làm lộ rõ ra.
- to bring over — Làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục.
- to bring round — Làm cho tỉnh lại, làm cho hồi lại.
- to bring through — Giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo.
- to bring to — Dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho; (Hàng hải) Dừng lại, đỗ lại.
- to bring together — Gom lại; nhóm lại, họp lại; Kết thân (hai người với nhau).
- to bring under — Làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho vâng lời, làm cho phục tùng.
- to bring up — Đem lên, mang lên, đưa ra; Nuôi dưỡng, giáo dục, nuôi nấng, dạy dỗ.
- to be brought up in the spirit of communism — Được giáo dục theo tinh thần cộng sản; Làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo; Lưu ý về (vấn đề gì); nêu (vấn đề); Làm cho (ai) phải đứng lên phát biểu.
- to bring down the house — Làm cho cả rạp vổ tay nhiệt liệt.
- to bring home to — Làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu.
- to bring into play — Phát huy.
- to bring to bear on — Dùng, sử dụng; Hướng về, chĩa về.
Câu ví dụ với brought
- The prisoner was brought before a judge. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
- I was born and brought up in Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.
- I've brought a cup of coffee. Tôi vừa đem một cốc cà phê đến.
- I brought presents from Redang Island. Tớ mang quà từ đảo Redang.
- He brought her a small gift. Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ.
- Tom brought a bottle of tequila. Tom đã mua một chai rượu tequila.
- She brought me new clothes yesterday. Cô ấy đưa đến quần áo mới cho tôi vào hôm qua.
- What has brought you here? Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
brought nghĩa là gì?
brought (ngoại động từ) nghĩa là cầm lại, đem lại, đưa ra.
brought phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brought: giọng Anh (UK) /bɹɔːt/, giọng Mỹ (US) /bɹɔt/.