TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

browbeater

giọng máy của trình duyệt

browbeater nghĩa là Xem browbeat.

Nghĩa của browbeater

Danh từ

  1. Xem browbeat

Dạng từ của browbeater

Số nhiềubrowbeaters

Câu hỏi thường gặp

browbeater nghĩa là gì?

browbeater (danh từ) nghĩa là Xem browbeat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.