brown bear
UK/ˈbɹaʊn.bɛː(ɹ)/
US/ˈbɹaʊn.bɛː(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
brown bear nghĩa là gấu nâu.
Nghĩa của brown bear
Danh từ
- Gấu nâu .
Dạng từ của brown bear
| Số nhiều | brown bears |
Câu hỏi thường gặp
brown bear nghĩa là gì?
brown bear (danh từ) nghĩa là gấu nâu.
brown bear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brown bear: giọng Anh (UK) /ˈbɹaʊn.bɛː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaʊn.bɛː(ɹ)/.